cinqfoil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

cinqfoil

  1. (Thực vật học) Câylăng.
  2. (Kiến trúc) Kiểu trang trílăng.

Tham khảo[sửa]