cirage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cirage /si.ʁaʒ/ |
cirage /si.ʁaʒ/ |
cirage gđ /si.ʁaʒ/
- Sự đánh xi.
- Le cirage des parquets — sự đánh xi sàn nhà
- Le cirage des souliers — sự đánh giày
- Une boîte de cirage — một hộp xi đánh giày
- être dans le cirage — không còn thấy gì nữa; (thân mật) không còn hiểu gì nữa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)