cliff
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
cliff /ˈklɪf/
- Vách đá (nhô ra biển).
Thành ngữ [sửa]
- cliff hanger: (Từ lóng) Câu chuyện hấp dẫn được kể từng phần trên một đài phát thanh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)