cobalamin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

cobalamin

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cobalamin /koʊ.ˈbæ.lə.mən/

  1. Cũng cobalamine.
  2. (Hoá học) Côbalamin.

Tham khảo[sửa]