collude
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Nội động từ[sửa]
collude nội động từ /kə.ˈluːd/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Cấu kết, thông đồng.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)