collusion

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

collusion /kə.ˈluː.ʒən/

  1. Sự câu kết, sự thông đồng.
    to enter into collusion with someone — cấu kết với ai, thông đồng với ai

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
collusion
/kɔ.ly.zjɔ̃/
collusions
/kɔ.ly.zjɔ̃/

collusion gc /kɔ.ly.zjɔ̃/

  1. Sự thông đồng.

Tham khảo