come-hither
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
come-hither /ˈkəm.ˈhɪ.ðɜː/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
come-hither /ˈkəm.ˈhɪ.ðɜː/