complimentary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
complimentary /ˌkɑːm.plə.ˈmɛn.tə.ri/
- Ca ngợi, ca tụng, tán tụng.
- to be complimentary about somebody's work — ca ngợi việc làm của ai
- a complimentary speech — bài diễn văn tán tụng
- Mời, biếu (vé).
- complimentary tickets — vé mời
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)