compulser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
compulser ngoại động từ /kɔ̃.pyl.se/
- Tra cứu.
- Compulser de vieux textes — tra cứu những văn bản cũ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)