confiture
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| confiture /kɔ̃.fi.tyʁ/ |
confitures /kɔ̃.fi.tyʁ/ |
confiture gc /kɔ̃.fi.tyʁ/
- Mứt.
- en confiture — (thân mật) nát nhừ, tan tác
- Armée en confiture — đội quân bị đánh tan tác
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)