conical
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
conical /ˈkɑː.nɪ.kəl/
- Hình nón.
- conical hat — cái nón
- conical surface — mặt nón
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)