convex
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
convex /kɑːn.ˈvɛksµ;ù ˈkɑːn.ˌ/
- (Toán học) , (vật lý) lồi.
- double convex — hai mặt lồi
- convex polygon — đa giác lồi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)