cooing
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
cooing
Chia động từ [sửa]
coo
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to coo | |||||
| Phân từ hiện tại | cooing | |||||
| Phân từ quá khứ | cooed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coo | coo hoặc cooest¹ | coos hoặc cooeth¹ | coo | coo | coo |
| Quá khứ | cooed | cooed hoặc cooedst¹ | cooed | cooed | cooed | cooed |
| Tương lai | will/shall² coo | will/shall coo hoặc wilt/shalt¹ coo | will/shall coo | will/shall coo | will/shall coo | will/shall coo |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coo | coo hoặc cooest¹ | coo | coo | coo | coo |
| Quá khứ | cooed | cooed | cooed | cooed | cooed | cooed |
| Tương lai | were to coo hoặc should coo | were to coo hoặc should coo | were to coo hoặc should coo | were to coo hoặc should coo | were to coo hoặc should coo | were to coo hoặc should coo |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | coo | — | let’s coo | coo | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.