copain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
copain
/kɔ.pɛ̃/
copains
/kɔ.pɛ̃/

copain /kɔ.pɛ̃/

  1. (Thân mật) Bạn.

Tham khảo[sửa]