correlation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
correlation /ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/
- Sự tương quan.
- Thể tương liên.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)