croate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực croate
/kʁɔ.at/
croates
/kʁɔ.at/
Giống cái croate
/kʁɔ.at/
croates
/kʁɔ.at/

croate /kʁɔ.at/

  1. (Thuộc) Crô-a-xi (Nam Tư).

Tham khảo[sửa]