curiate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

curiate

  1. (Sử học) Xem curie 2.
    Organisation curiate — tổ chức curi

Tham khảo[sửa]