customer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
customer /ˈkəs.tə.mɜː/
- Khách hàng.
- (Thông tục) Gã, anh chàng.
- queer customer — một gã kỳ quặc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
customer /ˈkəs.tə.mɜː/