customer

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

customer /ˈkəs.tə.mɜː/

  1. Khách hàng.
  2. (Thông tục) , anh chàng.
    queer customer — một gã kỳ quặc

Tham khảo