cutlet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkət.lət/

Danh từ[sửa]

cutlet /ˈkət.lət/

  1. Món côtlet.

Tham khảo[sửa]