décharge

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
décharge
/de.ʃaʁʒ/
décharges
/de.ʃaʁʒ/

décharge gc /de.ʃaʁʒ/

  • sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ
  • (luật học, pháp lý) sự miễn tội, sự gỡ tội
  1. Témoin à décharge — người chứng gỡ tội
  • sự bắn; sự bắn đồng loạt; phát bắn, phát đạn
  1. Décharge d’artillerie — pháp bắn đồng loạt
    Recevoir une décharge — bị một phát đạn
  • (điện học) sự phóng điện
  1. Décharge en aigrette/en brosse — sự phóng điện nhiều tia (nhiều nhánh)
    Décharge en arc — sự phóng điện hồ quang
    Décharge à froid — sự phóng điện từ catôt
    Décharge en lueur — sự phóng điện êm
    Décharge spontanée — sự phóng điện tự phát
    Décharge superficielle — sự phóng điện bề mặt
    Décharge avancée — sự phóng điện sớm
    Décharge séparée/décharge intermittente — sự phóng điện không liên tục
  • (ngành in) giấy thấm mực thừa
  • (xây dựng) sự giảm tải
  • (từ cũ, nghĩa cũ) sự dỡ hàng
  1. décharge publique — nơi đổ rác
    tuyau de décharge — (kỹ thuật) ống tháo nước

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa