décharge
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décharge /de.ʃaʁʒ/ |
décharges /de.ʃaʁʒ/ |
décharge gc /de.ʃaʁʒ/
- sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ
- (luật học, pháp lý) sự miễn tội, sự gỡ tội
-
- Témoin à décharge — người chứng gỡ tội
- sự bắn; sự bắn đồng loạt; phát bắn, phát đạn
-
- Décharge d’artillerie — pháp bắn đồng loạt
- Recevoir une décharge — bị một phát đạn
- (điện học) sự phóng điện
-
- Décharge en aigrette/en brosse — sự phóng điện nhiều tia (nhiều nhánh)
- Décharge en arc — sự phóng điện hồ quang
- Décharge à froid — sự phóng điện từ catôt
- Décharge en lueur — sự phóng điện êm
- Décharge spontanée — sự phóng điện tự phát
- Décharge superficielle — sự phóng điện bề mặt
- Décharge avancée — sự phóng điện sớm
- Décharge séparée/décharge intermittente — sự phóng điện không liên tục
- (ngành in) giấy thấm mực thừa
- (xây dựng) sự giảm tải
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự dỡ hàng
-
- décharge publique — nơi đổ rác
- tuyau de décharge — (kỹ thuật) ống tháo nước
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)