déconfit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déconfit /de.kɔ̃.fi/ |
déconfits /de.kɔ̃.fi/ |
| Giống cái | déconfite /de.kɔ̃.fit/ |
déconfits /de.kɔ̃.fi/ |
déconfit /de.kɔ̃.fi/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)