dégrouiller
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ phản thân
se dégrouiller tự động từ /de.ɡʁu.je/
- (Thông tục) Vội vã.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)