dérivée

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

dérivée gc /de.ʁi.ve/

  1. Như dérivé.

Danh từ[sửa]

dérivée gc /de.ʁi.ve/

  1. (Toán học) Đạo hàm.
    Dérivée d’une fonction — đạo hàm của hàm số
    Dérivée mixte — đạo hàm hỗn hợp
    Dérivée vectorielle — đạo hàm vec-tơ
    Dérivée première — đạo hàm bậc nhất
    Dérivée seconde — đạo hàm bậc hai
    Dérivée normale — đạo hàm pháp tuyến
    Dérivée tangentielle — đạo hàm tiếp tuyến

Tham khảo[sửa]