détroit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
détroit
/det.ʁwa/
détroits
/det.ʁwa/

détroit /det.ʁwa/

  1. (Địa chất, địa lý) Eo biển.
  2. (Giải phẫu) Eo.
    Détroit supérieur — eo biển
    Détroit inférieur — eo dưới
  3. (Địa chất, địa lý; từ cũ nghĩa cũ) Hẻm.

Tham khảo[sửa]