détroit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détroit /det.ʁwa/ |
détroits /det.ʁwa/ |
détroit gđ /det.ʁwa/
- (Địa chất, địa lý) Eo biển.
- (Giải phẫu) Eo.
- Détroit supérieur — eo biển
- Détroit inférieur — eo dưới
- (Địa chất, địa lý; từ cũ nghĩa cũ) Hẻm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)