denaturalisation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

denaturalisation

  1. sự biến tính, sự biến chất.
  2. Sự tước bỏ quốc tịch.

Tham khảo[sửa]