deuced
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
deuced & phó từ
- Rầy rà, rắc rối, gay go, phiền phức; quá đỗi, quá chừng.
- I am in a deuced funk — tôi sợ hãi quá chừng, tôi sợ hãi chết khiếp
- I'm in a deuced hurry — tôi vội lắm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)