divvy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

divvy /ˈdɪ.vi/

  1. (Từ lóng) Tiền lãi cổ phần.

Tham khảo[sửa]