dominie
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
dominie
- (Ê-cốt) Ông giáo, thầy hiệu trưởng (trường làng... ).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Linh mục.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)