donne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
donne
/dɔn/
donnes
/dɔn/

donne gc /dɔn/

  1. (Đánh bài) (đánh cờ) sự chia bài.
    Fausse donne; mauvaise donne — sự chia bài sai

Tham khảo[sửa]