dronning

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít dronning dronninga, dronningen
Số nhiều dronninger dronningene

dronning gđc

  1. Hoàng hậu.
    Dronning Elizabeth av England
    Kongen og dronningen kommer til byen i mai.

Tham khảo[sửa]