eager
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
eager /ˈi.ɡɜː/
- Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu.
- eager for learning — ham học
- eager for gain — hám lợi
- eager glance — cái nhìn hau háu
- eager hopes — những hy vọng thiết tha
- Nồng (rượu... ).
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Rét ngọt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)