earpiece

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

earpiece /ˈɪr.ˌpis/

  1. (Tech) Vành tai; ống nghe.

Tham khảo[sửa]