ebb tide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ebb-tide /ˈɛb.ˈtɑɪd/

  1. Triều xuống ((cũng) ebb).

Tham khảo[sửa]