emphase
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| emphase /ɑ̃.faz/ |
emphases /ɑ̃.faz/ |
emphase gc /ɑ̃.faz/
- Giọng cường điệu; lối cường điệu.
- Parler avec emphase — nói với giọng cường điệu
- Un dévouement sans emphase — một sự tận tâm không cường điệu
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)