engrail
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
engrail ngoại động từ
- Khía răng cưa (gờ đồng tiền... ).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
engrail ngoại động từ