envelopper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

envelopper ngoại động từ /ɑ̃.vlɔ.pe/

  1. Bao, bọc, bao phủ, che phủ, trùm lên.
    Envelopper dans du papier — bọc trong giấy
    l’ombre m’enveloppe — bóng tối trùm lên tôi
    envelopper d’un regard — nhìn bao phủ
    envelopper la réalité d’un voile de mystère — che phủ sự thật sau một bức màn bí ẩn
  2. (Quân sự; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Bao vây.
    Envelopper l’ennemi — bao vây quân địch
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Che giấu.
    Envelopper sa pensée — che giấu ý nghĩ của mình

Tham khảo[sửa]