envious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
envious /ˈɛn.vi.əs/
- Thèm muốn, ghen tị, đố kỵ.
- to make someone envious — làm cho ai thèm muốn
- with envious eyes — với con mắt đố kỵ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)