epaulette

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

epaulette

  1. (Quân sự) Cầu vai.
    to win one's epaulet — được thăng cấp, được đề bạc làm sỹ quan

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác