etikett

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít etikett etiketten
Số nhiều etiketter etikettene

etikett

  1. Nhãn, nhãn hiệu.
    Bagasjen må merkes med etiketter,

Tham khảo[sửa]