excréter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
excréter ngoại động từ /ɛk.skʁe.te/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Bài xuất.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)