fabrikk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít fabrikk fabrikken
Số nhiều fabrikker fabrikkene

fabrikk

  1. Nhà máy, xưởng chế tạo, cơ xưởng.
    Han arbeider på fabrikk.
    Fabrikken produserer bildeler.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]