fabrikk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fabrikk | fabrikken |
| Số nhiều | fabrikker | fabrikkene |
fabrikk gđ
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) fabrikkeier gđ: Chủ nhân nhà máy, chủ nhân cơ xưởng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)