favourable
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
favourable
- Có thiện chí, thuận, tán thành.
- a favourable answers — câu trả lời thuận
- Thuận lợi.
- Hứa hẹn tốt, có triển vọng.
- Có lợi, có ích.
- favourable to us — có lợi cho chúng ta
[sửa] Tham khảo