fibrociment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fibrociment
/fi.bʁɔ.si.mɑ̃/
fibrociment
/fi.bʁɔ.si.mɑ̃/

fibrociment /fi.bʁɔ.si.mɑ̃/

  1. (Xây dựng) Fibroximăng.

Tham khảo[sửa]