fiol

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít fiol fiolen
Số nhiều fioler fiolene

fiol

  1. Cây hoa tím.
    Det fins flere arter fioler i Norge.

Tham khảo[sửa]