fossilisation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fossilisation
/fɔ.si.li.za.sjɔ̃/
fossilisation
/fɔ.si.li.za.sjɔ̃/

fossilisation gc /fɔ.si.li.za.sjɔ̃/

  1. Sự hóa đá, sự hóa thạch.

Tham khảo[sửa]