froufrouter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Nội động từ[sửa]

froufrouter nội động từ

  1. Sột soạt.
    Robe qui froufroute — áo dài sột soạt

Tham khảo[sửa]