gamopetalous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

gamopetalous /ˌɡæ.mə.ˈpɛ.tᵊl.əs/

  1. (Thực vật học) Cánh hợp (hoa).

Tham khảo[sửa]