garçon

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
garçon
/ɡaʁ.sɔ̃/
garçons
/ɡaʁ.sɔ̃/

garçon /ɡaʁ.sɔ̃/

  1. Con trai.
  2. Chàng trai, chàng thanh niên.
  3. Trai chưa vợ.
    Rester garçon — chưa vợ, ở độc thân
  • người hầu bàn, bồi bàn (ở tiệm cà phê)
  • người phụ việc
  1. Garçon de cuisine — người phụ bếp
    enterrer sa vie de garçon
  • từ giã đời độc thân
  1. garçon d’honneur
  • người phụ rể

Tham khảo