ghanéen
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ghanéens /ɡa.ne.ɛ̃/ |
ghanéens /ɡa.ne.ɛ̃/ |
| Giống cái | ghanéens /ɡa.ne.ɛ̃/ |
ghanéens /ɡa.ne.ɛ̃/ |
ghanéen
- (Thuộc) Ga-na.
- Le peuple ghanéen — nhân dân Ga-na
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)