gode
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gode | godet |
| Số nhiều | goder | goda/godene |
gode gđ
- Lợi, lợi ích, ích lợi.
- Det følger mange goder med denne jobben.
- et stort gode
- å nyte livets goder — Hưởng các lạc thú ở đời.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)